
MM70 m3/h Mili-Microbubbler hỗ trợ oxi hóa khử phèn cùng với thuốc tím
Tác giả: Khách Administrator
Ngày cập nhật: 25 tháng 8 2026
Xem nhanh
https://youtube.com/shorts/Cq066o9IDKs

Bọt mịn (fine bubbles/microbubbles) có thể hỗ trợ rất tốt quá trình oxy hóa Fe²⁺ khi sử dụng kết hợp với KMnO₄ (thuốc tím), nhưng cần phân biệt rõ: KMnO₄ là chất oxy hóa chính, còn bọt mịn chủ yếu giúp tăng truyền khối, khuấy trộn và tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng.
1. Cơ chế oxy hóa FeSO₄
Trong nước, FeSO₄ phân ly tạo Fe²⁺:
FeSO4 ==> Fe2++ SO42-
Fe²⁺ cần được oxy hóa thành Fe³⁺:
Fe2+ ==> Fe3+
Sau đó Fe³⁺ thủy phân và tạo kết tủa Fe(OH)₃:
Fe3++3OH- ==> Fe(OH)3]
Fe(OH)₃ tạo thành các bông cặn màu vàng/nâu và có thể được loại bỏ bằng lắng hoặc lọc.
2. Vai trò của KMnO₄
KMnO₄ là chất oxy hóa mạnh và có thể oxy hóa trực tiếp Fe²⁺:
MnO4- + 5Fe2++8H+ ==> Mn2++5Fe3++4H2O
Vì vậy:
Fe²⁺ + KMnO₄ → Fe³⁺ → Fe(OH)₃↓
KMnO₄ giúp quá trình oxy hóa Fe²⁺ diễn ra nhanh hơn nhiều so với chỉ sử dụng oxy không khí trong một số điều kiện.
3. Bọt mịn hỗ trợ như thế nào?
Bọt mịn có thể hỗ trợ theo 4 cơ chế chính:
① Tăng diện tích tiếp xúc khí–nước
Bọt càng nhỏ thì tổng diện tích bề mặt khí tiếp xúc với nước càng lớn.
→ Tăng khả năng chuyển O₂ từ không khí vào nước.
② Tăng cường khuấy trộn
Dòng bọt tạo ra sự tuần hoàn trong bể:
Fe²⁺ + KMnO₄ + O₂
được phân tán đều hơn.
→ Giảm vùng chết và giảm hiện tượng KMnO₄ tập trung cục bộ.
③ Hỗ trợ duy trì môi trường oxy hóa
O₂ hòa tan cao giúp hỗ trợ quá trình chuyển:
Fe²⁺ → Fe³⁺
đặc biệt đối với phần Fe²⁺ còn lại sau phản ứng với KMnO₄.
④ Hỗ trợ quá trình hình thành và gom bông Fe(OH)₃
Sau khi Fe²⁺ chuyển thành Fe³⁺, Fe(OH)₃ hình thành dưới dạng các hạt/floc nhỏ.
Sự chuyển động của bọt mịn có thể giúp tăng va chạm giữa các hạt, hỗ trợ quá trình kết tụ trước khi đưa sang công đoạn lọc.
4. Sơ đồ công nghệ đề xuất
Một hệ thống khá phù hợp có thể bố trí:
Nước thô chứa Fe²⁺/FeSO₄
↓
Bơm định lượng KMnO₄
↓
Venturi injector
↓
Bể phản ứng fine-bubble
Fine bubbles + O₂/air
↓
Fe²⁺ → Fe³⁺ → Fe(OH)₃
↓
Bể tạo bông
↓
Bể lắng
↓
Lọc đa tầng / cát mangan
↓
Nước sau xử lý
5. Nếu sử dụng Venturi + fine bubbles
Có thể dùng bơm tuần hoàn + Venturi/fine-bubble nozzle để tạo một vòng tuần hoàn:
Bể phản ứng → Pump → KMnO₄ injection → Venturi/fine-bubble nozzle → Bể phản ứng
Điều này có lợi vì KMnO₄ được phân tán rất nhanh, đồng thời fine bubbles tạo ra sự khuấy trộn mạnh mà không cần sử dụng máy khuấy cơ học lớn.
6. Một điểm rất quan trọng: pH
Hiệu quả xử lý Fe không chỉ phụ thuộc vào KMnO₄ và bọt mịn mà còn phụ thuộc mạnh vào pH.
Nếu pH không phù hợp:
-
Fe³⁺ khó tạo kết tủa Fe(OH)₃ hoàn toàn.
-
Phản ứng oxy hóa/kết tủa kém hiệu quả.
-
Có thể còn Fe hòa tan sau xử lý.
Do đó nên kiểm soát đồng thời:
Fe²⁺ → ORP → pH → DO → KMnO₄ residual → Fe tổng → Mn
7. Nếu dùng ozone nanobubbles thì phản ứng oxi hóa còn mạnh hơn
Nếu thay air/O₂ fine bubbles bằng ozone nanobubbles, ozone có thể trực tiếp oxy hóa Fe²⁺:
Fe2++O3→Fe3++O2
Khi đó có thể xây dựng hệ:
FeSO₄ water → KMnO₄ dosing → O₃ nanobubbles → Fe(OH)₃ precipitation → filtration
Trong trường hợp này cần tối ưu liều KMnO₄ + O₃, vì dùng quá nhiều chất oxy hóa không những tốn chi phí mà còn có thể tạo Mn dư và vấn đề residual oxidant.
Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Số lần xem: 48














